power outage

power outage

The power outage left the family reading by candlelight.

Định nghĩa

Danh từ: Sự mất điện, sự cố mất điện (tình trạng nguồn cung cấp điện bị gián đoạn hoặc ngừng hoạt động).

dụ sử dụng
  • (Cơn bão băng đã gây ra một sự cố mất điện kéo dài ba ngày.)
  • (Chúng tôi bị mất điện tối qua, vậy chúng tôi phải dùng nến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to experience a power outage": trải qua một sự cố mất điện.
    • Many homes experienced a power outage during the storm. (Nhiều ngôi nhà đã trải qua sự cố mất điện trong cơn bão.)
  • "power outage schedule": lịch cắt điện (thường do nhà cung cấp điện lên kế hoạch).
    • The company announced a power outage schedule for maintenance. (Công ty đã thông báo lịch cắt điện để bảo trì.)
Biến thể từ gần giống
  • Power cut (danh từ): sự cắt điện (thường dùng trong tiếng Anh Anh, mang nghĩa tương tự "power outage").
    • There was a power cut in our area this morning. ( một sự cắt điện trong khu vực của chúng tôi sáng nay.)
  • Blackout (danh từ): mất điện diện rộng, thường kéo dài không kế hoạch trước.
    • The blackout affected the entire city. (Sự mất điện diện rộng đã ảnh hưởng đến toàn bộ thành phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Mất điện: cụm từ phổ biến trong tiếng Việt, diễn tả tình trạng không điện.
  • Cúp điện: từ ngữ thân mật, thường dùng trong giao tiếp hàng ngày.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go out (động từ cụm): tắt, ngừng hoạt động (dùng cho điện).
    • The lights went out during the power outage. (Đèn đã tắt trong suốt sự cố mất điện.)
Thành ngữ liên quan
  • In the dark: trong bóng tối (ám chỉ tình trạng không điện).
    • We were left in the dark for hours after the power outage. (Chúng tôi bị bỏ lại trong bóng tối hàng giờ sau sự cố mất điện.)